Tin Séc
Từ bánh mì đến học lái xe: Giá cả ở Cộng hòa Séc tăng thế nào trong 25 năm
Chia sẻ:DNnet
Tóm tắt
Người dân hiện chi nhiều hơn cho hàng hóa và dịch vụ thường ngày so với trước đây, song mức sống cải thiện vì lương tăng nhanh hơn giá. Theo dữ liệu của Cơ quan Thống kê Séc (Český statistický úřad), xu hướng này thể hiện rõ trong dài hạn dù khác biệt giữa các nhóm xã hội và vùng miền vẫn lớn.
Một giỏ thực phẩm cơ bản (bánh mì, phô mai, bơ, trứng, giăm bông) từ khoảng 79 korun năm 2001 đã lên 158 korun năm 2024. Bánh mì là thước đo điển hình: ổ bánh từ khoảng 15 korun đã tăng lên vài chục korun, do tác động giá ngũ cốc, năng lượng, chi phí vận chuyển và tiền lương thợ làm bánh.
Trong giai đoạn 2000–2024, lương trung bình tăng từ gần 13,5 nghìn lên gần 46 nghìn korun (khoảng 3,5 lần), trong khi giá cả chỉ tăng hơn gấp đôi. Chuyên gia của Công ty tư vấn Moore Czech Republic (Moore Czech Republic) lưu ý khác biệt theo nhóm xã hội và thế hệ. Các cú sốc toàn cầu như đại dịch COVID-19 và chiến tranh ở Ukraine đẩy lạm phát Séc lên 15,1% năm 2022 trước khi dần quay về mục tiêu 2% của Ngân hàng Quốc gia Séc (Česká národní banka).
Theo Ngân hàng Raiffeisenbank (Raiffeisenbank), thu nhập khả dụng hộ gia đình tăng đột biến khoảng 7% năm 2021 nhờ Nghị viện bãi bỏ cách tính “siêu lương gộp”, nhưng sau đó giảm mạnh vì lạm phát hai chữ số và chỉ hồi phục trở lại từ 2023. Với trái cây, chuối và táo tăng mạnh giai đoạn 2001–2013 rồi chững lại; một người có thể mua 510 kg chuối bằng lương trung bình năm 2001 và tới 1520 kg năm 2024, trong khi táo đắt lên gần đây do mùa vụ trong nước biến động và chi phí cao, còn chuối ổn định nhờ nhập khẩu khối lượng lớn theo hợp đồng dài hạn.
Nhập khẩu sẽ tiếp tục chi phối giá một số mặt hàng như cà phê, ca cao hay cam chanh, khi nguồn cung thế giới yếu gặp nhu cầu cao, theo Phòng Công nghiệp Thực phẩm (Potravinářská komora). Đồ uống có cồn tăng rõ: một lít rượu tuzemák và 20 chai bia từ khoảng 320 korun (2001) lên 535 korun (2024), do chi phí sản xuất và thay đổi thuế.
Ở mảng dịch vụ, khả năng chi trả tương đối xấu đi với nhà ở và bằng lái xe: học lái từ khoảng 6 nghìn lên trên 20 nghìn korun; nhẫn cưới tăng hơn gấp bốn lần. Chi phí nhiệt, than nâu và nước (nước sạch – nước thải) tăng từ 84 korun năm 2001 lên 314 korun năm 2024, và giá năng lượng lan tỏa sang sản xuất, dịch vụ và vận tải. Trái lại, quần áo và giày dép chỉ tăng nhẹ nhờ sản xuất rẻ ở nước ngoài và cạnh tranh mạnh.
Áp lực lên ngân sách hộ gia đình đang giảm dần nhưng phục hồi sức mua không đồng đều giữa các nhóm và phụ thuộc cấu trúc chi tiêu. Trong những năm tới, gánh nặng lớn nhất được dự báo là chi phí nhà ở, giáo dục con cái và một số dịch vụ; then chốt là giữ lạm phát trong tầm kiểm soát, nếu không lương thực tế có thể nhanh chóng suy giảm.
Một giỏ thực phẩm cơ bản (bánh mì, phô mai, bơ, trứng, giăm bông) từ khoảng 79 korun năm 2001 đã lên 158 korun năm 2024. Bánh mì là thước đo điển hình: ổ bánh từ khoảng 15 korun đã tăng lên vài chục korun, do tác động giá ngũ cốc, năng lượng, chi phí vận chuyển và tiền lương thợ làm bánh.
Trong giai đoạn 2000–2024, lương trung bình tăng từ gần 13,5 nghìn lên gần 46 nghìn korun (khoảng 3,5 lần), trong khi giá cả chỉ tăng hơn gấp đôi. Chuyên gia của Công ty tư vấn Moore Czech Republic (Moore Czech Republic) lưu ý khác biệt theo nhóm xã hội và thế hệ. Các cú sốc toàn cầu như đại dịch COVID-19 và chiến tranh ở Ukraine đẩy lạm phát Séc lên 15,1% năm 2022 trước khi dần quay về mục tiêu 2% của Ngân hàng Quốc gia Séc (Česká národní banka).
Theo Ngân hàng Raiffeisenbank (Raiffeisenbank), thu nhập khả dụng hộ gia đình tăng đột biến khoảng 7% năm 2021 nhờ Nghị viện bãi bỏ cách tính “siêu lương gộp”, nhưng sau đó giảm mạnh vì lạm phát hai chữ số và chỉ hồi phục trở lại từ 2023. Với trái cây, chuối và táo tăng mạnh giai đoạn 2001–2013 rồi chững lại; một người có thể mua 510 kg chuối bằng lương trung bình năm 2001 và tới 1520 kg năm 2024, trong khi táo đắt lên gần đây do mùa vụ trong nước biến động và chi phí cao, còn chuối ổn định nhờ nhập khẩu khối lượng lớn theo hợp đồng dài hạn.
Nhập khẩu sẽ tiếp tục chi phối giá một số mặt hàng như cà phê, ca cao hay cam chanh, khi nguồn cung thế giới yếu gặp nhu cầu cao, theo Phòng Công nghiệp Thực phẩm (Potravinářská komora). Đồ uống có cồn tăng rõ: một lít rượu tuzemák và 20 chai bia từ khoảng 320 korun (2001) lên 535 korun (2024), do chi phí sản xuất và thay đổi thuế.
Ở mảng dịch vụ, khả năng chi trả tương đối xấu đi với nhà ở và bằng lái xe: học lái từ khoảng 6 nghìn lên trên 20 nghìn korun; nhẫn cưới tăng hơn gấp bốn lần. Chi phí nhiệt, than nâu và nước (nước sạch – nước thải) tăng từ 84 korun năm 2001 lên 314 korun năm 2024, và giá năng lượng lan tỏa sang sản xuất, dịch vụ và vận tải. Trái lại, quần áo và giày dép chỉ tăng nhẹ nhờ sản xuất rẻ ở nước ngoài và cạnh tranh mạnh.
Áp lực lên ngân sách hộ gia đình đang giảm dần nhưng phục hồi sức mua không đồng đều giữa các nhóm và phụ thuộc cấu trúc chi tiêu. Trong những năm tới, gánh nặng lớn nhất được dự báo là chi phí nhà ở, giáo dục con cái và một số dịch vụ; then chốt là giữ lạm phát trong tầm kiểm soát, nếu không lương thực tế có thể nhanh chóng suy giảm.
DNnet sử dụng AI để tóm tắt tin tức được thành viên chia sẻ. Nội dung và bản quyền của tin ảnh thuộc về trang tin gốc. Bạn có thể xem cụ thể tại link của trang tin gốc hay trao đổi, phản ảnh tại đây.
